[gāo ǎi]
cao ải
这两棵白杨差不多一样的高矮
zhè liǎng kē bái yáng chà bù duō yí yàng de gāo ǎi
Hai cây bạch dương này cao ngang nhau
高矮胖瘦gāo ǎi pàng shòu
cao ải bàn sấu
thể trạng của một người; dáng vóc