[gāo wū jiàn líng]
cao ốc kiến linh
倾倒;瓴:盛水的瓶子),形容居高临下的形势
qīng dǎo ; líng : shèng shuǐ de píng zi ), xíng róng jū gāo lín xià de xíng shì
Nghiêng đổ; 瓴: bình đựng nước), ví von tình thế ở vào thế trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.