[líng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破竹建瓴pò zhú jiàn líng
phá trúc kiến linh
nghĩa đen: đập vỡ tre, lật đổ bể nước; nghĩa bóng: thế lực không thể cản nổi
高屋建瓴gāo wū jiàn líng
cao ốc kiến linh
Thế như chẻ tre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.