[gū lu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骨碌碌gū lu lù
lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]
一骨碌yì gū lu
với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.