[gū lu lù]
他眼睛骨碌碌地看看这个,又看看那个
tā yǎn jīng gū lu lù dì kàn kàn zhè ge , yòu kàn kàn nà ge
Mắt anh ấy đảo qua đảo lại nhìn người này, rồi nhìn người kia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.