汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
骨朵儿 (gū duǒ er) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
骨朵儿
【骨朵兒】
[gū duǒ er]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nụ hoa chưa nở
Ví dụ
花骨朵儿
huā gū duǒ er
Nụ hoa
Từ ghép
1 từ chứa “骨朵儿”
花
骨朵儿
huā gū duǒ er
Nụ hoa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈口〉没有开放的花朵
花~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
骨
gǔ
cốt
Phần cứng nâng đỡ cơ thể động vật có xương sống; Nghĩa bóng: phẩm chất, cốt cách, khí tiết; Nghĩa bóng: phần cốt lõi, trụ cột
朵
duǒ
đoá
Đơn vị đếm cho hoa, mây, vật có hình dạng tương tự; Vật có hình dạng như tai, hoặc phần nhô ra hai bên; Nụ hoa, chồi hoa
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm