[gǔ biàn zài hóu]
cốt tiện tại hầu
骨便在喉,不吐不快
gǔ biàn zài hóu , bù tǔ bú kuài
nghẹn cổ họng, không nói không được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.