[piàn zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江湖骗子jiāng hú piàn zi
kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.