[lǎo qiān]
lão thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出老千chū lǎo qiān
xuất lão thiên
gian lận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.