[yàn míng]
nghiệm minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
验明正身yàn míng zhèng shēn
nghiệm minh chính
xác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.