[hé shí]
hạch
核实情况
hé shí qíng kuàng
Xác minh tình hình
核实数据
hé shí shù jù
Xác minh dữ liệu
上报的材料已经核实
shàng bào de cái liào yǐ jīng hé shí
Tài liệu báo cáo đã được xác minh
调查核实diào chá hé shí
điệu tra hạch
điều tra; điều tra xác minh