[shǐ]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驶入shǐ rù
sử nhập
đi vào
驶出shǐ chū
sử xuất
rời cảng; rời đi
驶向shǐ xiàng
sử hướng
hướng về phía
驶往shǐ wǎng
sử vãng
đi đến; hướng đến
驶流shǐ liú
sử lưu
chảy xiết; dòng nước xiết
驶离shǐ lí
sử ly
lái rời đi; lái xe đi; rời đi
奔驶bēn shǐ
bôn sử
Chạy nhanh
疾驶jí shǐ
tật sử
chạy với tốc độ cao
空驶kōng shǐ
không sử
Chạy không tải
停驶tíng shǐ
đình sử
ngừng chạy
行驶xíng shǐ
hành
di chuyển dọc theo lộ trình
复驶fù shǐ
phục sử
hoạt động trở lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.