[xíng shǐ]
hành
列车向南行驶
liè chē xiàng nán xíng shǐ
Tàu chạy về phía nam
长江下游可以行驶万吨轮船
cháng jiāng xià yóu kě yǐ xíng shǐ wàn dūn lún chuán
Đoạn hạ lưu sông Trường Giang có thể cho tàu vạn tấn chạy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.