汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疾驶 (jí shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疾驶
【疾駛】
[jí shǐ]
tật sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chạy với tốc độ cao
Ví dụ
疾驶而去
jí shǐ ér qù
Lao đi mất
Từ ghép
0 từ chứa “疾驶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(动(车辆等)急速行驶
~而去
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疾
jí
tật
Bệnh tật, ốm đau; Nhanh, mau lẹ; Nỗi đau, sự khổ cực
驶
shǐ
sử
đi nhanh; lao nhanh; chạy; điều khiển; lái (phương tiện); di chuyển vào/ra/đến một địa điểm