[xùn fú]
tuần phục
这只小狗很驯服
zhè zhī xiǎo gǒu hěn xùn fú
chú chó nhỏ này rất thuần
这匹野马终于被他驯服了
zhè pǐ yě mǎ zhōng yú bèi tā xùn fú le
con ngựa hoang này cuối cùng cũng bị anh ta thuần phục rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.