[xùn yǎng]
tuần dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驯养繁殖xùn yǎng fán zhí
tuần dưỡng phồn thực
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.