[mǎ fēng wō]
mã phong oa
捅马蜂窝
tǒng mǎ fēng wō
chọc tổ ong
她这个马蜂窝谁也惹不起
tā zhè ge mǎ fēng wō shuí yě rě bù qǐ
tổ ong của cô ấy thì không ai chọc nổi
捅马蜂窝tǒng mǎ fēng wō
thống mã phong oa
chọc tổ ong bắp cày