马致远 (mǎ zhì yuǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马致远【馬致遠】
[mǎ zhì yuǎn]
mã trí viễn
3 chữ
Từ vựng
1
Ma Zhiyuan, nhà soạn kịch thời Nguyên trong truyền thống 雜劇|杂剧[za2 ju4] hài kịch ca nhạc, một trong Tứ đại gia kịch Nguyên 元曲四大家[Yuan2 qu3 Si4 Da4 jia1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “马致远”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.