[mǎ jiǎ]
mã giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红马甲hóng mǎ jiǎ
hồng mã giáp
áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn