[shù yī]
thúc y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拘束衣jū shù yī
câu thúc y
áo bó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.