马歇尔 (mǎ xiē ěr) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马歇尔【馬歇爾】
[mǎ xiē ěr]
mã hiết nhĩ
3 chữ
Từ vựng
1
Marshall
2
George Catlett Marshall, tướng Mỹ trong Thế chiến II và Ngoại trưởng 1947-1949, tác giả kế hoạch Marshall sau chiến tranh cho châu Âu và là người đoạt giải Nobel hòa bình
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “马歇尔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.