马服子 (mǎ fú zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马服子【馬服子】
[mǎ fú zǐ]
mã phục tử
3 chữ
Từ vựng
1
Ma Fuzi, viên tướng xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đến bị tiêu diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 長平之戰|长平之战[Chang2 ping2 zhi1 Zhan4] vào năm 260 TCN
2
còn gọi là Triệu Quát 趙括|赵括[Zhao4 Kuo4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “马服子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.