[mǎ lā sōng]
mã lạp tùng
马拉松会议马拉松演说。[英 marathon]
mǎ lā sōng huì yì mǎ lā sōng yǎn shuō 。[ yīng marathon]
Cuộc họp marathon, bài diễn văn marathon. [Anh marathon]
马拉松赛mǎ lā sōng sài
mã lạp tùng tái
cuộc đua marathon
马拉松赛跑mǎ lā sōng sài pǎo
mã lạp tùng tái bào
Cuộc chạy đua đường dài (42.195 mét); chạy marathon