[mǎ ěr tā]
mã nhĩ tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马尔他人mǎ ěr tā rén
mã nhĩ tha nhân
người Malta
马尔他语mǎ ěr tā yǔ
mã nhĩ tha ngữ
tiếng Malta
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.