[xiāng jiāo]
hương tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香蕉水xiāng jiāo shuǐ
hương tiêu thuỷ
Dung môi hương chuối (dung dịch pha chế từ este, xeton, ancol, ete và hợp chất thơm, không màu, trong suốt, dễ bay hơi, có mùi chuối, dùng làm sơn phun và pha loãng sơn phun)
香蕉人xiāng jiāo rén
hương tiêu nhân
người chuối; thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa; người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây