香蕉水 (xiāng jiāo shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
香蕉水
[xiāng jiāo shuǐ]
hương tiêu thuỷ
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dung môi hương chuối (dung dịch pha chế từ este, xeton, ancol, ete và hợp chất thơm, không màu, trong suốt, dễ bay hơi, có mùi chuối, dùng làm sơn phun và pha loãng sơn phun)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.