香云纱 (xiāng yún shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
香云纱【香雲紗】
[xiāng yún shā]
hương vân sa
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lụa Hương Vân
2
lụa Cóc (vải lụa truyền thống dệt hoa, phủ nước chiết từ củ sắn, thoáng khí, hút ẩm, chống sáng, thích hợp làm vải mùa hè, chủ yếu sản xuất ở Quảng Đông)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.