[xiàn ér]
hãm nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馅儿饼xiàn ér bǐng
hãm nhi bánh
biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]
露馅儿lòu xiàn ér
lộ hãm nhi
biến thể er hoá của 露餡|露馅[lou4 xian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.