[bǐng]
bánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饼铛bǐng dāng
bánh đang
chảo nướng bánh
饼屋bǐng wū
bánh ốc
tiệm bánh
饼图bǐng tú
bánh đồ
biểu đồ tròn
饼子bǐng zǐ
bánh tử
bánh ngô hoặc bánh kê
饼干bǐng gān
bánh can
bánh quy; bánh cookie
饼肥bǐng féi
bánh phì
phân bón từ bã dầu
饼饵bǐng ěr
bánh nhử
bánh; ngọt
饼型图bǐng xíng tú
bánh hình đồ
biểu đồ tròn; biểu đồ hình tròn
饼状图bǐng zhuàng tú
bánh trạng đồ
biểu đồ tròn
面饼miàn bǐng
miến bánh
bánh mì dẹt
棉饼mián bǐng
miên bánh
Bã ép từ hạt bông sau khi ép lấy dầu, dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón
柿饼shì bǐng
thị bánh
hồng sấy khô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.