[bǐng gān]
bánh can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夹心饼干jiā xīn bǐng gān
giáp tâm bánh can
bánh quy kẹp; người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
苏打饼干sū dá bǐng gān
tô tá bánh can
bánh quy soda; bánh cracker
威化饼干wēi huà bǐng gān
uy hoá bánh can
bánh xốp; bánh quy xốp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.