[miàn bǐng]
miến bánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆面饼yuán miàn bǐng
viên miến bánh
bánh mì tròn phẳng; bánh pita
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.