[shì]
sức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饰词shì cí
sức từ
cái cớ; viện cớ
饰品shì pǐn
sức phẩm
đồ trang sức; món đồ trang sức; phụ kiện
饰物shì wù
sức vật
trang trí; trang sức
饰演shì yǎn
sức diễn
diễn xuất; đóng vai
饰巾shì jīn
sức cân
khăn trang trí đầu
饰带shì dài
sức đới
dải băng; dây trang trí
饰边shì biān
sức biên
viền trang trí
饰钉shì dīng
sức đinh
đinh tán
饰面shì miàn
sức diện
bề mặt trang trí; lớp phủ veneer
饰胸鹬shì xiōng yù
sức hung duật
chim dẽ ngực hung
挂饰guà shì
quải sức
Đồ treo
腕饰wàn shì
oản sức
Đồ trang sức đeo ở cổ tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.