[shì yǎn]
sức diễn
饰演主角。shi
shì yǎn zhǔ jué 。shi
Đóng vai chính.
饰演行
shì yǎn xíng
Diễn xuất
饰演试(試)别一制保美超先送公下看,再做决定
shì yǎn shì ( shì ) bié yí zhì bǎo měi chāo xiān sòng gōng xià kàn , zài zuò jué dìng
Thử vai. Xem xét kỹ lưỡng rồi mới quyết định
饰演题
shì yǎn tí
Chủ đề diễn xuất
饰演场饰演卷口饰演笔饰演初饰演复饰演
shì yǎn chǎng shì yǎn juàn kǒu shì yǎn bǐ shì yǎn chū shì yǎn fù shì yǎn
Diễn tập, bài kiểm tra, bài thi, bài viết, bài đầu, bài phức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.