[shì dài]
sức đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝饰带花lán shì dài huā
lam sức đới hoa
hoa ren xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.