[yǐn yòng]
ẩm dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饮用水yǐn yòng shuǐ
ẩm dụng thuỷ
nước uống; nước có thể uống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.