[fú yòng]
phục dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饭后服用fàn hòu fú yòng
phạn hậu phục dụng
dùng sau bữa ăn; uống sau khi ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.