[yǐn liào]
ẩm liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软饮料ruǎn yǐn liào
nhuyễn ẩm liệu
nước ngọt
能量饮料néng liàng yǐn liào
năng lượng ẩm liệu
nước tăng lực
酒精饮料jiǔ jīng yǐn liào
tửu tinh ẩm liệu
đồ uống có cồn
酒水饮料jiǔ shuǐ yǐn liào
tửu thuỷ ẩm liệu
đồ uống
手摇饮料shǒu yáo yǐn liào
thủ dao ẩm liệu
đồ uống pha bằng tay