[yǐn pǐn]
ẩm phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纸包饮品zhǐ bāo yǐn pǐn
chỉ bao ẩm phẩm
hộp nước ép; thức uống trong hộp; đồ uống Tetra Pak