[yōng sūn bú jì]
早饭和晚饭)。ying(LL)1 yong〈书〉鱼口向上,露出水面。喁另见1597页 yG
zǎo fàn hé wǎn fàn )。ying(LL)1 yong〈 shū 〉 yú kǒu xiàng shàng , lù chū shuǐ miàn 。 yóng lìng jiàn 1597 yè yG
Bữa sáng và bữa tối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.