[sūn]
tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盘飧pán sūn
bàn tôn
món ăn; thức ăn trong đĩa
饔飧yōng sūn
ung tôn
nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối; nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín
饔飧不继yōng sūn bú jì
Đói không có ăn; ăn không đủ no
朝饔夕飧cháo yōng xī sūn
triều ung tịch tôn
nghĩa đen: sáng ăn sáng, tối ăn tối; nghĩa bóng: chỉ làm không gì ngoài ăn uống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.