[cān huì]
xan hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
午餐会wǔ cān huì
ngọ xan hội
tiệc trưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.