[yōng sūn]
ung tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饔飧不继yōng sūn bú jì
Đói không có ăn; ăn không đủ no
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.