[fēi mǎ]
phi mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飞马座fēi mǎ zuò
phi mã toạ
chòm sao Pegasus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.