[fēng mào]
phong mạo
时代风貌
shí dài fēng mào
Diện mạo thời đại
民间艺术的风貌
mín jiān yì shù de fēng mào
Phong cách nghệ thuật dân gian
风貌娉婷
fēng mào pīng tíng
Dáng vẻ yêu kiều
远近风貌,历历在目
yuǎn jìn fēng mào , lì lì zài mù
Phong cảnh bốn phương, hiện rõ trước mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.