[fēng gé]
phong cách
一高
yì gāo
Một trường cao
发扬助人为乐的高尚风格
fā yáng zhù rén wéi lè de gāo shàng fēng gé
Phát huy phong cách cao thượng giúp người giúp đời
艺术风格
yì shù fēng gé
Phong cách nghệ thuật
民族风格
mín zú fēng gé
Phong cách dân tộc
英伦风格yīng lún fēng gé
anh luân phong cách
Phong cách Anh
骑士风格qí shì fēng gé
kỵ sĩ phong cách
tinh thần hiệp sĩ