[fēng qì]
phong khí
社会风气
shè huì fēng qì
Phong khí xã hội
不良风气
bù liáng fēng qì
Phong khí xấu
季风气候jì fēng qì hòu
quý phong khí hậu
Khí hậu gió mùa