[sǎng]
tảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稽颡jī sǎng
kê tảng
khấu đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.