额尔金 (é ěr jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
额尔金【額爾金】
[é ěr jīn]
ngạch nhĩ kim
3 chữ
Từ vựng
1
James Bruce, Bá tước thứ 8 của Elgin, Cao ủy Anh tại Trung Quốc, người ra lệnh cướp phá và phá hủy Cung điện Mùa Đông Cũ Viên Minh Viên 圓明園|圆明园 năm 1860
2
Thomas Bruce, Bá tước thứ 7 của Elgin, người đã lấy trộm Tác phẩm điêu khắc Parthenon trong giai đoạn 1801-1810
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “额尔金”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.