[é wài]
ngạch ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
额外性é wài xìng
ngạch ngoại tính
tính bổ sung
额外补贴é wài bǔ tiē
ngạch ngoại bổ thiếp
cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.