[zēng tiān]
tăng thiêm
增添人口
zēng tiān rén kǒu
Tăng thêm dân số
增添设备
zēng tiān shè bèi
Tăng thêm thiết bị
增添麻烦
zēng tiān má fán
Thêm phiền phức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.